Kinh Dịch
Lĩnh vực này giữ Dịch học: đọc và bình chú Kinh Dịch từ các bản dịch chú, với kỷ luật trích dẫn theo quẻ. Mọi luận điểm về nội dung quẻ phải bám vào phần bình chú, không bám vào văn bản cổ trần trụi — Tượng và Số mới là cái chi phối, Thoán truyện là lớp giải nghĩa cho chúng.
Ba nguồn chính trong data/processed/
- Q. Thượng — Thu Giang Nguyễn Duy Cần, Dịch Kinh Tường Giải; quẻ 1–30 (Kiền → Ly); Hình nhi thượng học 1.
- Q. Hạ — cùng tác giả; quẻ 31–64 (Trạch Sơn Hàm → Hoán); Hình nhi hạ học 2.
- Ngô Tất Tố — Kinh Dịch; trọn 64 quẻ, Hán Việt kèm Bản nghĩa Chu Hy 3.
Cấu trúc từng quẻ, bản đồ chương theo tập, và những chỗ nguồn không có → Kinh Dịch — nguồn và cấu trúc.
Khung đọc: cùng một hào, hai nghĩa
Thu Giang tự nêu ranh giới ở chính mở đầu Q. Hạ: “Hàm, có 2 ý nghĩa, 1/ Hình nhi thượng học. 2/ Hình nhi hạ học… Dưới đây bàn về phần Hình nhi hạ học” (quẻ 31). Ngay trong phần hạ học ấy, bình chú Đại Tượng của Hàm lại chuyển sang thượng học: “Đây, là phần Hình nhi thượng”; quẻ 32 Hằng lặp lại: “Ở đây Đại Tượng bàn thẳng về phần Hình nhi thượng học của Dịch”. Tới hào Cửu Tư của Hàm, giọng bình chú đổi hẳn: hào từ bỏ ẩn dụ thân thống, “thuộc về bộ phận Tim… phần tinh thần”, và Cửu Tư được dựng thành người “hư trung vô ngã” theo đạo “vô cầu”.
Hệ quả: một hào không có nghĩa tuyệt đối, nó mang nghĩa theo tầng học mà quyển đang bày. Trích kiểu “hào Tư nghĩa là…” mà không kèm volume là lỗi.
Kỷ luật
- Mỗi luận điểm cấp quẻ ghi rõ volume (
Q. Thượng/Q. Hạ/ Ngô Tất Tố) và số/tên quẻ. - Nguồn mâu thuẫn thì trình bày cả hai, không chọn bừa. Ví dụ đã kiểm: Ngô Tất Tố tự bác cách đọc “ngừng đậu đức thì thì kiêng” là “trái lại ý trên” — đừng dùng nó làm chốt.
- Mọi tra cứu chạy trên
data/processed/;kinhdich.txtkhông có dấu trang nên chỉ trích theo mục, không bịa số trang. data/processed/không đủ thì ghi rõ là chưa kiểm chứng, không lấy từ trí nhớ.
Liên quan
- Kinh Dịch — nguồn và cấu trúc — bản đồ kho, cấu trúc mỗi quẻ, và danh sách khoảng trống.
- Hào (爻) — vạch ngang, Chín/Sáu, Tượng và Chiêm.
- Quẻ (卦) — quẻ đơn / quẻ kép, nội quái và ngoại quái.
- Tượng (象) — Đại Tượng, Tiểu Tượng, và quan hệ với lời Chiêm.
- Hào từ (爻辭) — lời Chu Công dưới mỗi hào, Tượng và Chiêm.
- Bói cỏ thi (筮法) — 50 cọng cỏ thi, Tứ Dinh, Thập bát biến, Viên thần và Phương trí.
- Bói mai rùa (龜卜) — chiêm bói nung giáp cốt thời Ân Thương, thuật Bốc phệ, và hình tượng linh quy.
- Nhất nguyên luận và Nhị nguyên luận (一元論與二元論) — bản thể Nhất Nguyên Lưỡng Cực Động, Âm Dương tuy Hai mà Một.
- Quái từ (卦辭) — lời Văn Vương định cát hung cho toàn quẻ.
- Thoán từ (彖辭) — Lời Thoán của Văn Vương và Thoán truyện của Khổng Tử.
- Tượng từ và Tượng truyện (象辭與象傳) — Lời Tượng Chu Công và Tượng truyện (Đại Tượng, Tiểu Tượng).
- Hệ từ (繫辭) — thiên Đại Truyện, vũ trụ luận Thái Cực và phép bói Đại Diễn.
- Văn Ngôn (文言) — thiên chuyên thích hai quẻ Kiền Khôn và Tứ đức quân tử.
- Thuyết quái (說卦) — cội nguồn Tượng học Bát quái trong Thập Dực.
- Tự quái (序卦) — chuỗi nhân quả sắp đặt 64 quẻ từ Kiền Khôn đến Vị Tế.
- Tạp quái (雜卦) — các cặp đối ngẫu làm bật bản chất Lưỡng Cực Động.
- Open Knowledge Format — quy tắc trích dẫn mà các ghi chú này tuân theo.
Footnotes
-
data/processed/kinh-dich/thuong/— Thu Giang Nguyễn Duy Cần, Dịch Kinh Tường Giải Q. Thượng (NXB Trẻ, 2014). ↩ -
data/processed/kinh-dich/ha/— Thu Giang Nguyễn Duy Cần, Dịch Kinh Tường Giải Q. Hạ (NXB Trẻ, 2014). ↩ -
data/processed/kinhdich.txt— Ngô Tất Tố, Kinh Dịch Trọn Bộ (NXB Văn học), dịch và chú giải. ↩