Hào từ (爻辭)
Hào từ (爻辭) là một hoặc vài câu đặt dưới mỗi hào để nói về sự lành dữ của hào ấy. Ngô Tất Tố kể: sau khi Văn Vương đặt tên và thêm lời cho cả quẻ, “Cơ Đán, tức Chu Công, con trai thứ Văn Vương, lại theo số vạch của các quẻ mà chia mỗi quẻ ra làm sáu phần, mỗi phần gọi là một hào, và dưới mỗi hào đều có thêm một hoặc vài câu” 1.
Vì sao cũng gọi là Lời Tượng
“Lời đó vẫn gọi Lời Hào vì nó phần nhiều đều căn cứ vào hình tượng của các hào, cho nên cũng gọi là Lời Tượng (象辭)” 1. Hào từ không phải lời bình thường mà là lời dựa trên tượng → xem Tượng (象).
Cấu tạo: tên hào, Tượng, Chiêm
Chu Hy ở hào Sơ Cửu quẻ Kiền: câu hào văn là “Sơ Cửu: tiềm long vật dụng” (“rồng lặn chớ dùng”). Ngô Tất Tố tách rõ: “Rồng lặn” là Tượng, “chớ dùng” là Chiêm; và nói thêm “Rồng lặn chớ dùng” là “lời Chu Công đèo vào để đoán sự tốt xấu của một quẻ, vẫn gọi nó là lời Hào” 1.
Lời Chiêm có bậc thang
Ngô Tất Tố chia lời Chiêm thành hai loại hay, dở. “Về mặt hay, hay nhất là nguyên cát… đến cát hanh, đến cát, đến hanh, đến lợi, đến vô hối, đến vô cữu; về mặt dở, dở nhất là hung, đến lệ, đến vô du lợi, đến lận, đến hữu cữu, đến hữu hối” 1. Tượng thì không có thứ bậc cố định, “tùy quẻ tùy hào mà hình dung ra”.
Cách đọc của Thu Giang
Q. Thượng mở đầu Kiền bằng dòng Tượng rồi vào từng hào: hào Sơ Cửu được dịch thành “Rồng còn yếu lắm, chớ vận dụng sức mọn của mình”. Ở hào Cửu Tư, ông dừng ở chữ “hoặc” của câu “Hoặc dược tại uyên, vô cựu” và giải nó là trạng thái “đang do dự” — hào từ thường để ngỏ một lựa chọn chứ không ra lệnh 2.
Liên quan
- Hào (爻) — vạch ngang, Chín/Sáu, ngôi và thời.
- Quái từ (卦辭) — lời Văn Vương định cát hung toàn quẻ trước khi Chu Công chia hào.
- Tượng từ và Tượng truyện (象辭與象傳) — danh xưng Lời Tượng và sự phân chia Đại/Tiểu Tượng.
- Tượng (象) — vì sao hào từ còn tên là Lời Tượng.
- Quẻ (卦) — sáu hào là sáu thời của một quẻ.