mi4t/brain
OKF v0.2
conceptdraftVerified (1)by: opencode

Hào (爻)

Đơn vị nhỏ nhất của Kinh Dịch — vạch ngang của quẻ kép, sáu hào tính từ dưới lên, và cách bình chú dựng một hào thành thời, ngôi, tượng và lời chiêm.

#kinh-dich#dich-hoc#hao#tuong-so#hinh-nhi

Hào (爻)

Hào là đơn vị nhỏ nhất của Kinh Dịch: một vạch ngang của quẻ kép. Ngô Tất Tố định nghĩa thẳng — “Hào và vạch ngang của quẻ kép, mỗi quẻ sáu vạch, tức là sáu hào” 1. Nét liền là hào Dương, nét đứt là hào Âm; Dương cứng mạnh, thích động và đi lên, Âm mềm yếu, thích tĩnh và đi xuống.

Tên gọi: vì sao Cửu chứ không phải Bảy

Trong lời Kinh, hào Dương mang số Chín (初/九), hào Âm mang số Sáu (六): quẻ Chuân có hào Đầu Dương gọi Sơ Cửu, hào Hai Âm gọi Lục Nhị. Lý do theo Tiên nho: số 7 và 8 thì trẻ, số 9 và 6 thì già; già là biến đổi, mà Kinh Dịch trọng sự biến đổi 1. Vậy hào Dương dính số 9, không phải 7 — dịch là “bảy” là sai văn bản.

Ba lớp ý nghĩa trên một hào

  • Thì — thời kỳ: hào Đầu mở, hào Trên khép.
  • Ngôi — thứ bậc: dân, tư mục, quan, đại thần, vua, lão thành. Chỉ hào Nhị và Ngũ là giữa; Dương ở ngôi lẻ (Sơ, Tam, Ngũ) và Âm ở ngôi chẵn (Nhị, Tư, Trên) thì chính. Ứng theo cặp Sơ–Tư, Nhị–Ngũ, Tam–Trên, chỉ thành ứng khi hai hào khác loại 1.
  • Người — Dương là quân tử, Âm là tiểu nhân; Dương ở ngôi chẵn là “quân tử không ngôi”, Âm ở ngôi lẻ là “tiểu nhân càn bậy”.

Tượng và Chiêm

Theo Chu Hy, mỗi hào làm hai việc. Ở hào Sơ Cửu quẻ Kiền, câu “rồng lặn chớ dùng”: “rồng lặn” là Tượng (Kiền tượng rồng; ngôi Đầu rất thấp nên là tượng của sự lặn), “chớ dùng” là Chiêm — lời khuyên 1. Hào không có tượng riêng, nhưng hợp thành quẻ thì có; lời chiêm xếp trên bậc thang cố định, tốt nhất nguyên cát, xấu nhất hung.

Trong cách đọc của Thu Giang

  • Sáu hào là sáu thời, không phải sáu vị trí đứng yên: “Lục vị thời thành”: sáu hào là sáu thời khác nhau do địa vị khác nhau (Q. Thượng, quẻ 1 Kiền, Thoán truyện) 2.
  • Hào giữa mỗi quái là hào Chánh Trung; với quẻ kép thì lấy hào bên trong, tức Nội động; hào Sơ là chỗ “nhất dương sinh” — cái mầm, nên Dịch bảo “hãy coi chừng hào Sơ, để ý cái mầm hơn trái” (Q. Thượng, phần dẫn) 2.
  • Cùng hào, đọc theo thượng học hay hạ học ra nghĩa khác → Kinh Dịch.

Ghi chú thứ cấp (ngoài kho)

Wilhelm dịch 爻 là “line” (“Nine in the second place”) 3; 384 là số vị trí hào, không phải 384 kiểu vạch 4.

Liên quan

Footnotes

  1. data/processed/kinhdich.txt — Ngô Tất Tố, Kinh Dịch Trọn Bộ, mục “Khái luật của Kinh Dịch”. ↩ ↩2 ↩3 ↩4

  2. data/processed/kinh-dich/thuong/ — Thu Giang Nguyễn Duy Cần, Dịch Kinh Tường Giải Q. Thượng (NXB Trẻ, 2014). ↩ ↩2

  3. Hexagram (I Ching) — Wikipedia, cách gọi tên hào trong bản dịch Richard Wilhelm. ↩

  4. Anatomy of an Oracle: The Zhouyi Text, Structure, and Content — cấu trúc văn bản Chu Dịch, 384 vị trí hào. ↩