Tượng từ và Tượng truyện (象辭與象傳)
Trong cấu trúc thư tịch Kinh Dịch, chữ Tượng xuất hiện ở hai tầng văn bản mang tính chất và tác giả khác nhau: Tượng từ (象辭) thuộc Kinh văn và Tượng truyện (象傳) thuộc Thập Dực 1.
Tượng từ: Lời Hào của Chu Công
Khi Cơ Đán (Chu Công) chia mỗi quẻ thành sáu phần, dưới mỗi hào ông diễn thêm lời phán đoán lành dữ. Lời ấy được gọi là Lời Hào (Hào từ), nhưng đồng thời còn mang tên Lời Tượng (Tượng từ) vì “nó phần nhiều đều căn cứ vào hình tượng của các hào” 1.
Chẳng hạn ở hào Sơ Cửu quẻ Kiền, câu “Tiềm long vật dụng” lấy hình tượng “rồng lặn” (Tượng) để rút ra lời răn “chớ dùng” (Chiêm) 1. Tượng từ là sự cụ thể hóa hình ảnh tự nhiên vào một hoàn cảnh nhân sinh cục bộ.
Tượng truyện của Khổng Tử: Đại Tượng và Tiểu Tượng
Khổng Tử soạn ra Tượng truyện gồm hai thiên (Thượng Tượng và Hạ Tượng) trong Thập Dực để “thích hình tượng của các quẻ và các hào”, luôn mở đầu bằng câu “Tượng viết: …” (象曰 — Lời Tượng nói rằng) 1:
- Đại Tượng (大象): Thích chung cho toàn thể quẻ kép bằng cách kết hợp hai tượng quẻ đơn, từ đó đúc kết bài học tu thân, kiến quốc của bậc quân tử. Ví dụ quẻ Kiền: “Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức” (Trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử noi đó tự cường không nghỉ) 1.
- Tiểu Tượng (小象): Thích riêng cho từng hào trong số 384 hào, giải thích vì sao hào ấy tốt hay xấu căn cứ vào thời vị, tính chất cương nhu và tương quan ứng hợp 1.
Lịch sử dung hợp văn bản
Thời cổ, Tượng truyện nằm tách rời như một thiên chú thích độc lập. Đến đời Hán, Phí Trực mới đem Tượng truyện ghép xen vào quẻ Kiền; sau đó Trịnh Huyền sáp nhập vào toàn bộ các quẻ còn lại để tiện tra cứu 1. Đời Tống, dẫu Chu Hy chủ trương tách rời lại nguyên bản nhưng thể tài của Phí Trực và Trịnh Huyền vẫn được lưu hành phổ biến cho đến nay 1.
Liên quan
- Tượng (象) — khái niệm bản thể và biểu tượng học trong Kinh Dịch.
- Hào từ (爻辭) — danh xưng đồng hành cùng Tượng từ trong Kinh văn.
- Thoán từ (彖辭) — lời đoán của quẻ đi đôi cùng lời Tượng.
- Kinh Dịch — phương pháp giải đọc Tượng số học.